Nghĩa của từ "Somali cat" trong tiếng Việt
"Somali cat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Somali cat
US /səˈmɑːli kæt/
UK /səˈmɑːli kæt/
Danh từ
mèo Somali
a breed of domestic cat with a medium-long, ticked coat, resembling a fox, and known for its playful and active nature
Ví dụ:
•
The Somali cat is often called a 'fox cat' due to its bushy tail and reddish-brown fur.
Mèo Somali thường được gọi là 'mèo cáo' do có đuôi rậm và bộ lông màu nâu đỏ.
•
We adopted a beautiful Somali cat from the local shelter.
Chúng tôi đã nhận nuôi một con mèo Somali xinh đẹp từ trại cứu hộ địa phương.
Từ liên quan: